
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2017 | Lincoln Red Imps FC U18 | Europa Point | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Europa Point | Lincoln Red Imps FC U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Lincoln Red Imps FC U18 | Lincoln Red Imps FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2019 | Lincoln Red Imps FC | UD Las Palmas C | - | Ký hợp đồng |
| 23-09-2020 | UD Las Palmas C | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2020 | Cordoba | Extremadura UD | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Extremadura UD | Cordoba | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Cordoba | Córdoba CF B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Córdoba CF B | Cordoba | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2022 | Cordoba | Lincoln Red Imps FC | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2022 | Lincoln Red Imps FC | Brunos Magpie | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Brunos Magpie | Lincoln Red Imps FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2024 | Lincoln Red Imps FC | Europa FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Europa FC | Lincoln Red Imps FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | Hamrun Spartans | Lincoln Red Imps FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 17-11-2025 19:45 | Czechia | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-11-2025 19:45 | Gibraltar | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Lincoln Red Imps FC | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 19:00 | Lincoln Red Imps FC | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 12-10-2025 18:45 | Croatia | Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2024 16:00 | Gibraltar | Wales | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 03-06-2024 16:00 | Gibraltar | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gibraltar Supercup Winner | 2 | 25/26 18/19 |
| Gibraltar Cup Winner | 1 | 22/23 |
| Gibraltar Champion | 2 | 19 18 |