
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2005 | FC Nantes U19 | Nantes | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2006 | Nantes | Sedan | - | Cho thuê |
| 30-06-2007 | Sedan | Nantes | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2008 | Nantes | Hibernian | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2011 | Hibernian | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2012 | Free agent | Naval 1º de Maio | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2013 | Naval 1º de Maio | Dinamo Bucuresti | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2014 | Dinamo Bucuresti | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 17-12-2014 | Free agent | Belenenses SAD | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Belenenses SAD | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2016 | Free agent | CD Tondela | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | CD Tondela | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Free agent | AEL Larisa | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | AEL Larisa | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 05-12-2017 | Free agent | Melaka United | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-03-2019 | Melaka United | Charlotte Independence | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-17 champion | 1 | 04 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 04 |