
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Metz B | Metz | - | Ký hợp đồng |
| 27-08-2017 | Metz | Tours | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Tours | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2019 | Metz | Valenciennes | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Valenciennes | Metz | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Metz | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 14-08-2024 | AJ Auxerre | Metz | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 19-04-2026 15:15 | Metz | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 10-04-2026 19:05 | Marseille | Metz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-04-2026 15:15 | Metz | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-03-2026 16:15 | Metz | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-03-2026 14:00 | RC Lens | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2026 16:15 | Metz | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-02-2026 19:45 | Metz | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 16:15 | Angers SCO | Metz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 16:15 | Metz | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 18-01-2026 14:00 | RC Strasbourg Alsace | Metz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 3 | 23/24 21/22 18/19 |
| French 2nd tier champion | 2 | 23/24 18/19 |
| Player of the Year | 1 | 23/24 |