
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2010 | Tauro FC | Retalteca | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2011 | Retalteca | Union Deportivo Universitario | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2012 | Union Deportivo Universitario | FK Senica | - | Cho thuê |
| 30-06-2013 | FK Senica | Union Deportivo Universitario | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2014 | Union Deportivo Universitario | C.S.D. Comunicaciones | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | C.S.D. Comunicaciones | Deportivo Saprissa | - | Cho thuê |
| 20-02-2017 | Deportivo Saprissa | C.S.D. Comunicaciones | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2017 | C.S.D. Comunicaciones | Sporting Cristal | - | Cho thuê |
| 31-07-2017 | Sporting Cristal | Deportivo Saprissa | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2017 | C.S.D. Comunicaciones | Union Deportivo Universitario | - | Cho thuê |
| 31-12-2017 | Union Deportivo Universitario | C.S.D. Comunicaciones | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2018 | C.S.D. Comunicaciones | Union Deportivo Universitario | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2018 | Union Deportivo Universitario | The Strongest | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 10-07-2019 | The Strongest | Port FC | - | Cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Bolivia | 14-04-2026 00:00 | Real Tomayapo | Real Potosi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 4 | 24/25 24/25 16/17 16/17 |
| Player of the Tournament | 3 | 24/25 16/17 16/17 |
| Gold Cup participant | 8 | 21 21 19 19 15 15 13 13 |
| Thai Cup Winner | 2 | 18/19 18/19 |
| Liga FPD Champion Apertura | 2 | 16/17 16/17 |
| Panamanian Champion Apertura | 4 | 16/17 16/17 10/11 10/11 |
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 16/17 16/17 15/16 15/16 14/15 14/15 |
| Guatemalan Champion Apertura | 2 | 15 15 |
| Guatemalan Champion Clausura | 2 | 15 15 |
| Second highest goal scorer | 2 | 14/15 14/15 |
| Panamanian Champion Clausura | 2 | 13/14 13/14 |
| Copa Centroamericana participant | 2 | 12/13 12/13 |