
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Baekma Middle School | Jeju SK U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Jeju SK U18 | Yonsei University | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2020 | Yonsei University | Jeju SK FC | - | Ký hợp đồng |
| 02-02-2021 | Jeju SK FC | Gimpo FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Gimpo FC | Jeju SK FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2022 | Jeju SK FC | Gangneung Citizen | - | Ký hợp đồng |
| 15-02-2023 | Gangneung Citizen | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 23-11-2025 05:00 | Bucheon FC 1995 | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 01-11-2025 07:30 | Gimpo FC | Hwaseong FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 07-09-2025 10:00 | Hwaseong FC | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-08-2025 10:00 | Hwaseong FC | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 06-07-2025 10:00 | Hwaseong FC | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 21-06-2025 10:00 | Incheon United Club | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 15-06-2025 10:00 | Hwaseong FC | Ansan Greeners FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 07-06-2025 10:00 | Gyeongnam FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 31-05-2025 07:30 | Jeonnam Dragons | Hwaseong FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-05-2025 07:30 | Hwaseong FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| South Korean 3rd tier champion | 2 | 22/23 20/21 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 19/20 |