
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Red Star Belgrade U15 | Red Star Belgrade U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Red Star Belgrade U17 | Red Star Belgrade U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Red Star Belgrade U19 | FK Graficar Beograd | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | FK Graficar Beograd | Red Star Belgrade U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2020 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2023 | Crvena Zvezda | Zenit St. Petersburg | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serbia | 22-04-2026 17:10 | FK Zeleznicar Pancevo | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 18-04-2026 15:00 | Crvena Zvezda | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 09-04-2026 17:00 | Crvena Zvezda | FK Spartak Subotica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 05-04-2026 15:00 | Radnik Surdulica | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 16:00 | Serbia | Saudi Arabia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:00 | Spain | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 21-03-2026 15:00 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 15-03-2026 16:00 | FK IMT Belgrad | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 08-03-2026 15:00 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 01-03-2026 16:00 | Radnicki 1923 Kragujevac | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Russian champion | 1 | 24 |
| Russian cup winner | 1 | 24 |
| Best young player | 1 | 23 |
| Serbian champion | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Serbian cup winner | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| Europa League participant | 3 | 22/23 21/22 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |