
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Derby County U18 | Derby County U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Derby County U23 | Derby County | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2018 | Derby County | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Shrewsbury Town | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2018 | Derby County | Aberdeen | - | Cho thuê |
| 30-12-2018 | Aberdeen | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-01-2019 | Derby County | Aberdeen | - | Cho thuê |
| 19-05-2019 | Aberdeen | Derby County | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2020 | Derby County | Sheffield United | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2021 | Sheffield United | Nottingham Forest | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Nottingham Forest | Sheffield United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Sheffield United | Sheffield Wednesday | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 26-11-2025 19:45 | Millwall | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-11-2025 12:00 | Sheffield Wednesday | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-11-2025 15:00 | Southampton | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2025 19:45 | Sheffield Wednesday | Norwich City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 12:30 | West Bromwich Albion | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-10-2025 14:00 | Sheffield Wednesday | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-10-2025 19:00 | Sheffield Wednesday | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-10-2025 14:00 | Charlton Athletic | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-09-2025 18:45 | Birmingham City | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-09-2025 14:00 | Portsmouth | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu