
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2012 | Angers SCO U19 | Angers II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Angers II | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
| 09-11-2014 | Angers SCO | JA Le Poire Sur Vie | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | JA Le Poire Sur Vie | Angers SCO | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2015 | Angers SCO | Luçon Football Club | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Luçon Football Club | Angers SCO | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2016 | Angers SCO | Clermont | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Clermont | RC Strasbourg Alsace | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2023 | RC Strasbourg Alsace | 1. FSV Mainz 05 | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-07-2024 | 1. FSV Mainz 05 | Stade Brestois 29 | 2M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Stade Brestois 29 | 1. FSV Mainz 05 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2025 | 1. FSV Mainz 05 | Stade Brestois 29 | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 14:00 | RC Strasbourg Alsace | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-11-2025 16:15 | Stade Brestois 29 | Metz | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-11-2025 16:00 | Marseille | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 19:45 | Stade Brestois 29 | Lyon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Havre Athletic Club | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-10-2025 15:00 | Stade Brestois 29 | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 19-10-2025 15:15 | Lorient | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-10-2025 17:00 | Stade Brestois 29 | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 28-09-2025 15:15 | Angers SCO | Stade Brestois 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 20-09-2025 17:00 | Stade Brestois 29 | OGC Nice | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French league cup winner | 1 | 18/19 |