
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Le Havre U19 | Le Havre B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Le Havre B | Havre Athletic Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Havre Athletic Club | Marseille | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2023 | Marseille | Sevilla FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sevilla FC | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2024 | Marseille | Villarreal CF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-04-2026 19:00 | Athletic Club | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 06-04-2026 19:00 | Girona FC | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 16:00 | Senegal | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-03-2026 20:00 | Villarreal CF | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 13-03-2026 20:00 | Deportivo Alavés | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-03-2026 13:00 | Villarreal CF | Elche | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 28-02-2026 15:15 | FC Barcelona | Villarreal CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 20:00 | Villarreal CF | Valencia CF | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-02-2026 19:00 | Levante | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-02-2026 15:15 | Getafe | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 20/21 |
| Africa Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |