
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | Free player | Leones | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Leones | America de Cali | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | America de Cali | Leones | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2021 | Leones | CD América de Cali U20 | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2022 | CD América de Cali U20 | Deportivo Pereira | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Deportivo Pereira | Dep.Independiente Medellin | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2024 | Dep.Independiente Medellin | La Equidad | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | La Equidad | Dep.Independiente Medellin | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 11-04-2026 13:30 | Rubin Kazan | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 04-04-2026 14:30 | Dynamo Moscow | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 10:45 | Gazovik Orenburg | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 13-03-2026 16:30 | Dynamo Makhachkala | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-03-2026 09:00 | Gazovik Orenburg | Zenit St. Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 09:00 | Gazovik Orenburg | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-11-2025 23:10 | Deportivo Pereira | Dep.Independiente Medellin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 26-10-2025 23:30 | Atletico Nacional Medellin | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-10-2025 20:30 | Aguilas Doradas | Dep.Independiente Medellin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 27-09-2025 23:20 | Deportes Tolima | Dep.Independiente Medellin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Colombian Champion | 1 | 21/22 |