
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | VPV Purmersteijn Youth | AZ Alkmaar Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | AZ Alkmaar U18 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 12-11-2023 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 17:30 | Torino | Como | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 18:30 | Israel U21 | Netherlands U21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 14-11-2025 17:30 | Netherlands U21 | Slovenia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 14:00 | Como | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-11-2025 17:00 | Napoli | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 10-10-2025 16:00 | Bosnia-Herzegovina U21 | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-10-2025 18:45 | Atalanta | Como | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-09-2025 13:00 | Como | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 24-09-2025 19:00 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Dutch U19 Youth Cup winner | 2 | 23 22 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 22/23 |