
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-11-2019 | FC Girondins Bordeaux U17 | AS Monaco Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AS Monaco Youth | Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Monaco U19 | Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Monaco U21 | AS Monaco | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | AS Monaco | Stade Brestois 29 | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Stade Brestois 29 | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | AS Monaco | Cercle Brugge KSV | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Cercle Brugge KSV | AS Monaco | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2024 | AS Monaco | RC Strasbourg Alsace | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 16:00 | RC Lens | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-10-2025 19:45 | Lyon | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | RC Strasbourg Alsace | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-10-2025 18:45 | Paris Saint Germain | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 05-10-2025 15:15 | RC Strasbourg Alsace | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 02-10-2025 19:00 | Slovan Bratislava | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-09-2025 18:45 | RC Strasbourg Alsace | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 21-09-2025 13:00 | Paris FC | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-08-2025 15:15 | AS Monaco | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 18:00 | Brondby IF | RC Strasbourg Alsace | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 21/22 |