
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 13-02-2018 | San Antonio FC Academy | San Antonio | - | Cho thuê |
| 29-11-2018 | San Antonio | San Antonio FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2019 | San Antonio FC Academy | San Antonio | - | Cho thuê |
| 24-08-2019 | San Antonio | San Antonio FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-08-2019 | San Antonio FC Academy | Roeselare | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2020 | Roeselare | San Antonio | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2021 | San Antonio | Richmond Kickers | - | Cho thuê |
| 29-11-2021 | Richmond Kickers | San Antonio | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-12-2021 | San Antonio | Richmond Kickers | - | Ký hợp đồng |
| 12-12-2022 | Richmond Kickers | Swope Park Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Swope Park Rangers | Monterey Bay FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 30-05-2026 23:35 | Sarasota Paradise | New York Cosmos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 28-05-2026 01:00 | Athletic Club Boise | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 24-05-2026 23:00 | Spokane Velocity | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 16-05-2026 23:30 | Sarasota Paradise | AV Alta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 13-05-2026 23:30 | Sarasota Paradise | Sporting Jax | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL League One | 09-05-2026 19:00 | Chattanooga Red Wolves | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 02-05-2026 23:30 | Sarasota Paradise | Forward Madison FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 25-04-2026 23:30 | Tampa Bay Rowdies | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 22-04-2026 22:40 | Sarasota Paradise | Corpus Christi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 11-04-2026 23:00 | FC Naples | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| USL1 Regular Season Champion | 1 | 22 |