
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2005 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2006 | Wolverhampton Wanderers | Stockport County | - | Cho thuê |
| 30-04-2006 | Stockport County | Wolverhampton Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2008 | Wolverhampton Wanderers | Free player | - | Giải phóng |
| 17-01-2010 | Free player | AFC Telford United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | AFC Telford United | Worcester City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Worcester City | Bray Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2014 | Bray Wanderers | Longford Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-10-2017 | Longford Town | - | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 19-04-2026 19:45 | Portland Hearts of Pine | FC Naples | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 15-04-2026 23:00 | FC Naples | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 11-04-2026 23:00 | FC Naples | Sarasota Paradise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 04-04-2026 23:00 | FC Naples | Greenville Triumph | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 31-03-2026 23:00 | FC Naples | America CFL Spurs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 28-03-2026 23:10 | FC Naples | Forward Madison FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 21-03-2026 22:00 | Richmond Kickers | FC Naples | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 14-03-2026 23:00 | FC Naples | Corpus Christi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 08-03-2026 00:00 | FC Naples | Fort Wayne FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 09-11-2025 00:05 | Knoxville troops | FC Naples | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 2 | 21/22 20/21 |
| Munster Senior Cup Champion | 2 | 18/19 16/17 |
| Irish champion | 2 | 16/17 16/17 |
| Irish cup winner | 2 | 15/16 15/16 |