
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2013 | Foz Cataratas (w) | Ferroviaria SP (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2015 | Ferroviaria SP (w) | Flamengo/RJ (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2016 | Flamengo/RJ (w) | Orlando Pride (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2019 | Orlando Pride (w) | SC Corinthians Paulista (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | SC Corinthians Paulista (w) | Madrid CFF (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 04-02-2026 18:00 | Madrid CFF Women | Costa Adeje Tenerife Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 31-01-2026 11:00 | Levante UD Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 25-01-2026 15:00 | Madrid CFF Women | Badalona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 17-01-2026 17:30 | Eibar Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 10-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 21-12-2025 11:00 | Madrid CFF Women | Eibar Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 13-12-2025 18:00 | Madrid CFF Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 22-11-2025 17:00 | Madrid CFF Women | DUX Logrono Women | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 15-11-2025 11:00 | Alhama CF Women | Madrid CFF Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 09-11-2025 15:00 | Madrid CFF Women | Costa Adeje Tenerife Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Torneio Internacional Feminino de Seleções runner-up | 1 | 19 |
| CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 18 |
| Algarve Cup runner-up | 1 | 16 |
| Women's Pan American Games winner | 1 | 15 |
| Paulista Women runner-up | 1 | 14 |
| Brasileiro Women winner | 1 | 14 |
| Frauenliga winner | 2 | 11/12 09/10 |
| Women's Cup winner | 1 | 11/12 |