
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Free player | AS Mangasport Moanda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | AS Mangasport Moanda | AS Bouenguidi | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2021 | AS Bouenguidi | Aris Limassol | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2025 | Aris Limassol | Caen | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Caen | Aris Limassol | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 19-05-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Beitar Jerusalem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 16-05-2026 15:00 | Maccabi Haifa | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 12-05-2026 17:00 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 09-05-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 05-05-2026 16:30 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-05-2026 17:15 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 28-04-2026 17:00 | Beitar Jerusalem | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 25-04-2026 17:00 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-04-2026 17:30 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Petah Tikva | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 11-04-2026 17:00 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Cypriot Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| Cyprian champion | 1 | 22/23 |
| Africa Cup participant | 1 | 22 |