
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | FC Nomme United Youth | FC Nomme United U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | FC Nomme United U17 | FC Nomme United | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2022 | FC Nomme United | Paide Linnameeskond | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 16:00 | Estonia | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 09-06-2026 16:00 | Estonia | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Baltic | 06-06-2026 15:00 | Estonia | Faroe Islands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 10-05-2026 13:00 | FK Pardubice | MFK Karviná | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 25-04-2026 14:00 | FK Pardubice | FC Zlín | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 19-04-2026 16:30 | FC Viktoria Plzeň | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 12-04-2026 13:30 | FK Pardubice | SK Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 01-02-2026 17:30 | FK Pardubice | SK Slavia Praha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 07-12-2025 17:30 | FK Pardubice | FC Hradec Králové | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Séc | 30-11-2025 17:30 | AC Sparta Praha | FK Pardubice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Estonian Super Cup winner | 1 | 23 |
| Estonian cup winner | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 20/21 |
| Estonian third tier champion | 1 | 18/19 |