
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | - | Gochangbuk Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Gochangbuk Middle School | Gwangju Football Club U18 | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2021 | Gwangju Football Club U18 | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2024 | Gwangju Football Club | Swansea City | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2024 | Gwangju Football Club | Swansea City | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 11-04-2026 14:00 | Leicester City | Swansea City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-04-2026 16:30 | Swansea City | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 03-04-2026 14:00 | Sheffield United | Swansea City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Austria | South Korea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 14:00 | South Korea | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-03-2026 17:15 | Swansea City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-03-2026 20:00 | Wrexham | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Portsmouth | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Swansea City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Ipswich Town | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| WAFF West Asian U23 Championship winner | 1 | 23/24 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 21/22 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |