
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Deportivo de La Coruña Youth | Real Madrid CF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Real Madrid CF Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | Real Madrid U17 | Manchester United U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Manchester United U21 | Manchester United | - | Ký hợp đồng |
| 25-07-2022 | Manchester United | Preston North End | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Preston North End | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Manchester United | Granada CF | - | Cho thuê |
| 13-01-2024 | Granada CF | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2024 | Manchester United | Benfica | - | Cho thuê |
| 27-05-2024 | Manchester United | Benfica | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-06-2024 | Benfica | Manchester United | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Manchester United | Benfica | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 30-11-2025 20:00 | Girona FC | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 26-11-2025 20:00 | Olympiakos Piraeus | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-11-2025 20:00 | Elche | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-11-2025 15:15 | Rayo Vallecano | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 04-11-2025 20:00 | Liverpool | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 01-11-2025 20:00 | Real Madrid | Valencia CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 26-10-2025 15:15 | Real Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 22-10-2025 19:00 | Real Madrid | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 19-10-2025 19:00 | Getafe | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-10-2025 19:00 | Real Madrid | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Defender of the Year | 1 | 25/26 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |