
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Samil Middle School | Samil Technical High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Free player | University of Ulsan | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | University of Ulsan | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 27-05-2018 | Gwangju Football Club | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 20-01-2020 | Gimcheon Sangmu Football Club | Gwangju Football Club | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2020 | Gwangju Football Club | Jeju SK FC | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2021 | Jeju SK FC | Gwangju Football Club | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Gwangju Football Club | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-05-2026 10:00 | Gimhae City | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 25-05-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 10:00 | Ansan Greeners FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 07:30 | Chungbuk Cheongju FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2025 07:30 | Gimpo FC | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 01-11-2025 07:30 | Gimpo FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-10-2025 05:00 | Gimpo FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 07-09-2025 10:00 | Gimpo FC | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 30-08-2025 10:00 | Gimpo FC | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 23-08-2025 10:00 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Korean K League 2 Champion | 1 | 19/20 |