
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | EC Bahia U20 | Vitoria PE U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Vitoria PE U20 | EC Vitória B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | EC Vitória B | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| 21-08-2017 | Vitoria BA | Avispa Fukuoka | - | Ký hợp đồng |
| 06-06-2018 | Avispa Fukuoka | Al-Shabab FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Al-Shabab FC | Free player | - | Giải phóng |
| 28-07-2019 | Free player | Centro Sportivo Alagoano | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2020 | Centro Sportivo Alagoano | Ferroviária | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Ferroviária | AEL Limassol | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2022 | AEL Limassol | Aves | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2023 | Aves | Maritimo | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2025 | Maritimo | Seoul E-Land FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 31-05-2026 07:30 | Jeonnam Dragons | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 24-05-2026 10:00 | Seoul E-Land FC | Seongnam FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 16-05-2026 07:30 | Seoul E-Land FC | Yongin FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 09-05-2026 05:00 | Chungnam Asan | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 03-05-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Gimpo FC | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 26-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 19-04-2026 05:00 | Ansan Greeners FC | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 11-04-2026 07:30 | Paju Frontier FC | Seoul E-Land FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-04-2026 05:00 | Seoul E-Land FC | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 21-03-2026 07:30 | Cheonan City | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best assist provider | 1 | 24/25 |