
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | NK Bravo U19 | NK Bravo | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2021 | NK Bravo | NK Brezice | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | NK Brezice | NK Bravo | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-02-2022 | NK Bravo | NK Rogaska | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | NK Rogaska | NK Bravo | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | NK Bravo | NK Rogaska | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2024 | NK Rogaska | Fehérvár FC | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2025 | Fehérvár FC | Al Ahly FC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 11-04-2026 13:15 | Kazincbarcika | Ujpest FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 04-04-2026 17:30 | Ujpest FC | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-03-2026 15:30 | Zalaegerszegi TE | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-03-2026 13:30 | Ujpest FC | Kisvárda Master Good FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-03-2026 18:30 | Ujpest FC | Paksi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 28-02-2026 18:30 | Győri ETO FC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-02-2026 17:30 | Ujpest FC | Diosgyor VTK | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 13-02-2026 19:00 | Ujpest FC | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 16:00 | Ferencvarosi TC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 31-01-2026 17:30 | Ujpest FC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Egyptian Super Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Egyptian champion | 1 | 24/25 |