
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Olimpia Asuncion U19 | Olimpia Asuncion | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2020 | Olimpia Asuncion | Club 12 de Octubre de Itauguá | - | Cho thuê |
| 01-03-2020 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Olimpia Asuncion | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-03-2020 | Olimpia Asuncion | SE Palmeiras São Paulo U20 | - | Cho thuê |
| 18-01-2021 | SE Palmeiras São Paulo U20 | Olimpia Asuncion | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2024 | Olimpia Asuncion | Liverpool URU | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Liverpool URU | Olimpia Asuncion | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 00:00 | Olimpia Asuncion | Barracas Central | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 12-04-2026 21:15 | Rubio nu | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 04-04-2026 21:30 | Olimpia Asuncion | FC Nacional Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 01-04-2026 23:30 | Club Sportivo Trinidense | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 28-03-2026 21:30 | Olimpia Asuncion | Club Sportivo 2 de Mayo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 17-03-2026 23:30 | Olimpia Asuncion | Sportivo Luqueno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 14-03-2026 21:30 | Deportivo Recoleta | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 08-03-2026 21:30 | Olimpia Asuncion | Sportivo San Lorenzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2026 00:30 | Club Sportivo Trinidense | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 28-02-2026 21:30 | Sportivo Ameliano | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Paraguayan Champion Clausura | 2 | 22 19 |
| Paraguayan Champion Apertura | 1 | 19 |