
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2020 | - | Portland Thorns FC (w) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NWSL Nữ | 10-11-2024 20:10 | Gotham FC Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 02-11-2024 02:10 | Portland Thorns FC Women | Angel City FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-10-2024 21:30 | USA Women | Iceland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 24-10-2024 23:30 | USA Women | Iceland Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 19-10-2024 23:30 | Racing Louisville Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch nữ Trung Bắc Mỹ-Caraibe | 19-09-2024 02:00 | San Diego Wave Women | Portland Thorns FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 14-09-2024 02:10 | Portland Thorns FC Women | Chicago Red Stars Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 07-09-2024 16:30 | Washington Spirit Women | Portland Thorns FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 31-08-2024 02:05 | Portland Thorns FC Women | Bay FC (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thế vận hội Olympic Nữ | 10-08-2024 15:00 | Brazil Women | USA Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| SheBelieves Cup winner | 2 | 22 21 |
| NWSL winner | 1 | 22 |
| NWSL Challenge Cup winner | 1 | 21 |
| Women's International Champions Cup winner | 1 | 21 |
| NWSL Fall Series winner | 1 | 20 |
| Concacaf Women's U20 winner | 1 | 19 |
| Concacaf Women's U20 runner-up | 1 | 18 |
| Sud Ladies Cup winner | 1 | 18 |