
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | TSV 1860 Munchen U19 | FC Memmingen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | FC Memmingen | Unterhaching | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2014 | Unterhaching | FSV Mainz 05 (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 29-11-2015 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1. FSV Mainz 05 | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2023 | 1. FSV Mainz 05 | Al-Qadsiah | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-08-2024 | Al-Qadsiah | Free player | - | Giải phóng |
| 30-01-2025 | Free player | New York Red Bulls | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-04-2026 16:00 | FC Zurich | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 06-04-2026 14:30 | St. Gallen | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-03-2026 17:00 | FC Zurich | Thun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-03-2026 17:00 | FC Zurich | FC Sion | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 07-03-2026 17:00 | Servette | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 04-03-2026 19:30 | FC Zurich | Lausanne Sports | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 01-03-2026 15:30 | Young Boys | FC Zurich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 21-02-2026 19:30 | Grasshopper | FC Zurich | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 14-02-2026 17:00 | FC Zurich | Luzern | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 11-02-2026 19:30 | FC Zurich | Winterthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 16/17 |