
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19-01-2018 | Bristol City U18 | Bath City | - | Cho thuê |
| 30-05-2018 | Bath City | Bristol City U18 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Bristol City U18 | Bristol City | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2018 | Bristol City | Newport County | - | Cho thuê |
| 26-01-2019 | Newport County | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2020 | Bristol City | Sunderland | - | Cho thuê |
| 30-05-2020 | Sunderland | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2023 | Bristol City | Bournemouth AFC | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 12-04-2026 15:30 | Chelsea | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 04-04-2026 11:45 | Manchester City | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 30-03-2026 18:45 | Germany | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 17:00 | Austria | Ghana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 22-03-2026 16:30 | Arsenal | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Manchester City | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-03-2026 20:00 | West Ham United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 20:00 | Real Madrid | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 07-03-2026 20:00 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-03-2026 19:30 | Manchester City | Nottingham Forest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 2 | 26 26 |
| Premier League Player of the Month | 1 | 25/26 |
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| World Cup participant | 1 | 22 |