
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AZ Alkmaar (Youth) | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | AZ Alkmaar | Sparta Rotterdam | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Sparta Rotterdam | AZ Alkmaar | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2016 | AZ Alkmaar | Sparta Rotterdam | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2019 | Sparta Rotterdam | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2020 | RKC Waalwijk | Levski Sofia | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-10-2020 | Levski Sofia | Toulouse FC | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Toulouse FC | RC Lens | - | Ký hợp đồng |
| 13-09-2023 | RC Lens | Toulouse FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Toulouse FC | RC Lens | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-08-2024 | RC Lens | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-11-2025 11:00 | FC Copenhagen | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 09-11-2025 19:00 | Brondby IF | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-11-2025 19:00 | Silkeborg | Brondby IF | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 30-10-2025 19:45 | Nordsjaelland | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 27-10-2025 18:00 | Odense BK | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 19-10-2025 14:00 | Brondby IF | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 28-09-2025 18:00 | Brondby IF | Odense BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Đan Mạch | 24-09-2025 18:45 | Boldklubben af 1893 | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 21-09-2025 16:00 | Aarhus AGF | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 13-09-2025 13:00 | Brondby IF | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| French cup winner | 1 | 22/23 |
| French 2nd tier champion | 1 | 21/22 |
| Dutch Second League champion | 1 | 16 |