
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2016 | M. Tel Aviv U19 | Hapoel Petah Tikva | - | Cho thuê |
| 02-07-2017 | M. Tel Aviv U19 | Hapoel Acre FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Hapoel Acre FC | Maccabi Tel Aviv | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Acre FC | 85k € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-07-2018 | Hapoel Acre FC | Maccabi Netanya | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 19-04-2026 17:30 | Győri ETO FC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-04-2026 16:45 | Ferencvarosi TC | Puskas Akademia FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 10-04-2026 18:00 | Ferencvarosi TC | Diosgyor VTK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 05-04-2026 15:00 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 22-03-2026 18:15 | Kisvárda Master Good FC | Ferencvarosi TC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 18-03-2026 15:30 | Sporting Braga | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Ferencvarosi TC | Sporting Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2026 17:30 | Nyiregyhaza | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Ferencvarosi TC | Ludogorets Razgrad | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu