
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Lyon | OGC Nice | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | OGC Nice | Stade Rennais FC | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | Stade Rennais FC | Marseille | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 20-02-2026 19:45 | Stade Brestois 29 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-02-2026 16:00 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 19:45 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 03-02-2026 20:10 | Marseille | Stade Rennais FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-01-2026 16:00 | Paris FC | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Club Brugge | Marseille | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 24-01-2026 20:05 | Marseille | RC Lens | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-01-2026 20:00 | Marseille | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 20:05 | Angers SCO | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 13-01-2026 20:00 | FC Bayeux | Marseille | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 17/18 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Top scorer | 1 | 17 |