
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Olympique Lyon Youth | Lyon U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Lyon | OGC Nice | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2022 | OGC Nice | Stade Rennais FC | 28M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2025 | Stade Rennais FC | Marseille | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 14-10-2025 16:00 | Algeria | Uganda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-10-2025 16:00 | Somalia | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-10-2025 15:00 | Metz | Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 26-09-2025 18:45 | RC Strasbourg Alsace | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-09-2025 18:00 | Marseille | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 16-09-2025 19:00 | Real Madrid | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 12-09-2025 18:45 | Marseille | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 08-09-2025 16:00 | Guinea | Algeria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 04-09-2025 19:00 | Algeria | Botswana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-08-2025 15:00 | Marseille | Paris FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ligue 1 Player of the Month | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 4 | 23/24 22/23 20/21 17/18 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Top scorer | 1 | 17 |