
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2003 | Doonchon Middle School | Eonnam High School (-2019) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2006 | Eonnam High School (-2019) | Hongik University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Hongik University | Incheon United Club | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Incheon United Club | Al Hilal | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2013 | Al Hilal | FK Rostov | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-02-2017 | FK Rostov | Gimpo FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Gimpo FC | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-01-2020 | Hwaseong FC | Toko Customs United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Toko Customs United | Ayutthaya United | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2021 | Ayutthaya United | Chonburi Shark FC | - | Ký hợp đồng |
| 17-06-2023 | Chonburi Shark FC | Chiangmai FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-06-2024 | Chiangmai FC | Hwaseong FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K2 Hàn Quốc | 23-11-2025 05:00 | Bucheon FC 1995 | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 25-10-2025 05:00 | Seongnam FC | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K2 Hàn Quốc | 04-10-2025 07:30 | Hwaseong FC | Incheon United Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 2 | 19 10 |
| Europa League participant | 1 | 14/15 |
| Russian cup winner | 1 | 14 |
| AFC Champions League participant | 2 | 12/13 11/12 |
| Crown Prince Cup Winner | 2 | 12/13 11/12 |
| Asian Cup participant | 1 | 10/11 |