
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2013 | Standard Liege II | Porto B | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-01-2015 | Porto B | FC Arouca | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | FC Arouca | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-07-2015 | Porto B | Rio Ave | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Rio Ave | Porto B | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Porto B | FC Nantes | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2020 | FC Nantes | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | RAAL La Louvière | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 17:45 | SC Freiburg | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 12:30 | Racing Genk | Sint-Truidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Racing Genk | SC Freiburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-03-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 12:30 | Racing Genk | KAA Gent | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Racing Genk | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 12:30 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Dinamo Zagreb | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-02-2026 19:45 | KV Mechelen | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Premier League International Cup winner | 1 | 16/17 |