
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Helsingor U19 | Helsingor | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2019 | Helsingor | HIK Hellerup | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2019 | HIK Hellerup | Burnley U23 | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | Burnley U23 | Bolton Wanderers | - | Cho thuê |
| 12-05-2021 | Bolton Wanderers | Burnley U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-05-2021 | Burnley U23 | Kórdrengir (- 2023) | - | Cho thuê |
| 09-07-2021 | Kórdrengir (- 2023) | Burnley U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-07-2021 | Burnley U23 | Carlisle United | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Carlisle United | Burnley U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Burnley U23 | Accrington Stanley | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Accrington Stanley | Burnley U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Burnley U23 | Lincoln City | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2024 | Lincoln City | Millwall | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 12-04-2025 14:00 | Millwall | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-04-2025 18:45 | Sheffield United | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-04-2025 14:00 | Millwall | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-03-2025 15:00 | Sunderland | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 15-03-2025 12:30 | Millwall | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 12-03-2025 19:45 | Leeds United | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-03-2025 12:30 | Watford | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-03-2025 19:45 | Millwall | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 01-03-2025 12:15 | Crystal Palace | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 22-02-2025 12:30 | Derby County | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu