
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2023 | Liverpool U23 | Bristol Rovers | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Bristol Rovers | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Liverpool U23 | Liverpool | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 06-07-2026 01:00 | Mexico | England | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải vô địch bóng đá thế giới | 27-06-2026 21:00 | Panama | England | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-06-2026 21:00 | England | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 06-06-2026 20:00 | England | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | Hamburger SV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-05-2026 13:30 | VfB Stuttgart | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 02-05-2026 16:30 | Bayer 04 Leverkusen | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 25-04-2026 13:30 | FC Köln | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 22-04-2026 18:45 | Bayer 04 Leverkusen | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 18-04-2026 13:30 | Bayer 04 Leverkusen | FC Augsburg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 21 European Champion | 1 | 25 |
| English Champion | 1 | 24/25 |
| English League Cup winner | 2 | 24 22 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| European Under-19 participant | 1 | 22 |
| Under 19 European Champion | 1 | 22 |