
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Velez Sarsfield U20 | Velez Sarsfield | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2022 | Velez Sarsfield | Atlanta United | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-07-2024 | Atlanta United | Botafogo RJ | 19M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-01-2025 | Botafogo RJ | Lyon | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Lyon | Botafogo RJ | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-05-2026 17:00 | Atletico Madrid | Girona FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 12-05-2026 19:30 | CA Osasuna | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 09-05-2026 16:30 | Atletico Madrid | RC Celta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-05-2026 19:00 | Arsenal | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 02-05-2026 14:15 | Valencia CF | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-04-2026 17:00 | Elche | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 18-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 19:00 | Sevilla FC | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-04-2026 19:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Brazilian champion | 1 | 24 |
| Olympics participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 23/24 |
| TM-Player of the season | 1 | 23 |
| World Cup winner | 1 | 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |