
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Rentistas U19 | Rentistas | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Rentistas | Danubio FC | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2017 | Danubio FC | IA Sud América | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | IA Sud América | Danubio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2018 | Danubio FC | Liverpool URU | - | Ký hợp đồng |
| 09-01-2019 | Liverpool URU | Cusco FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Cusco FC | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Pachuca | Free player | - | Giải phóng |
| 18-05-2021 | Free player | Cerro Largo | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2021 | Cerro Largo | Bellinzona | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2023 | Bellinzona | FC Sion | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2025 | FC Sion | Bellinzona | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Bellinzona | FC Sion | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 21-03-2026 00:30 | Cienciano | FC Cajamarca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-03-2026 23:00 | Cusco FC | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 09-03-2026 22:30 | Cienciano | Sport Boys | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 06-03-2026 00:30 | Cienciano | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 28-02-2026 01:15 | Deportivo Garcilaso | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-02-2026 20:30 | Cienciano | Juan Pablo II | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 31-01-2026 23:30 | FBC Melgar | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-11-2025 20:00 | Cienciano | Ayacucho Futbol Club | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 07-11-2025 20:15 | Sporting Cristal | Cienciano | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 02-11-2025 23:00 | Cienciano | Juan Pablo II | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Swiss 2nd tier champion | 2 | 23/24 23/24 |
| Promotion to 2nd league | 2 | 21/22 21/22 |
| Swiss 3rd tier champion | 3 | 21/22 21/22 21/22 |