
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2014 | Free player | ACS FC Brasov Steagu Renaste | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | ACS FC Brasov Steagu Renaste | CS U Craiova II | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2014 | ASC Corona Brasov | CS U Craiova II | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 29-02-2016 | CS U Craiova II | CS Universitatea Craiova | - | Ký hợp đồng |
| 01-03-2016 | CS U Craiova II | CS Universitatea Craiova | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2017 | CS Universitatea Craiova | Sportul Snagov | - | Cho thuê |
| 01-07-2017 | CS Universitatea Craiova | Juventus Bucuresti | - | Cho thuê |
| 30-12-2017 | Sportul Snagov | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Snagov | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2018 | CS Universitatea Craiova | Dacia Unirea Braila | - | Cho thuê |
| 17-01-2018 | CS Universitatea Craiova | Dacia Unirea Braila | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Dacia Unirea Braila | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Dacia Unirea Braila | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2018 | CS Universitatea Craiova | Chindia Targoviste | - | Cho thuê |
| 15-07-2018 | CS Universitatea Craiova | Chindia Targoviste | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-12-2018 | Chindia Targoviste | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2018 | Chindia Targoviste | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2019 | CS Universitatea Craiova | FC Timisoara | - | Cho thuê |
| 20-01-2019 | CS Universitatea Craiova | ASU Poli | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC Timisoara | CS Universitatea Craiova | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | CS Universitatea Craiova | Free player | - | Giải phóng |
| 03-09-2021 | Free player | Gloria Buzau | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2023 | Gloria Buzau | AFC Metalul Buzau | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Metalul Buzau | CSM Alexandria | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian Liga 3 champion | 1 | 23/24 |
| Romanian 2nd Division Champion | 1 | 18/19 |