
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-08-2016 | Breidablik UBK U19 | Breidablik | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2019 | Breidablik | BATE Borisov | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2022 | BATE Borisov | Go Ahead Eagles | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2024 | Go Ahead Eagles | Birmingham City | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 15:30 | NEC Nijmegen | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 04-02-2026 17:45 | NEC Nijmegen | Volendam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Sheffield Wednesday | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 17:30 | Swansea City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 17:45 | Cambridge United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 12:00 | Birmingham City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Watford | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 20:15 | Birmingham City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 12:30 | Birmingham City | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Sheffield United | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 24/25 |
| Belarusian Super Cup winner | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Belarusian cup winner | 2 | 20/21 19/20 |