
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Cherepovets SShOR-Vityaz | Strogino Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 24-06-2016 | Strogino Moscow | Riga FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2016 | Riga FC | Strogino Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | Strogino Moscow | FK Tambov-M | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2018 | FK Tambov-M | Torpedo Moscow | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Torpedo Moscow | FK Tambov-M | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | FK Tambov-M | Torpedo Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2020 | Torpedo Moscow | Krylya Sovetov | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2022 | Krylya Sovetov | Zenit St. Petersburg | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-09-2024 | Zenit St. Petersburg | Krylya Sovetov | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-11-2025 13:30 | Akhmat Grozny | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| cúp Nga | 27-11-2025 17:30 | Dynamo Moscow | Zenit St. Petersburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2025 14:30 | Dynamo Moscow | Dynamo Makhachkala | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-11-2025 11:00 | Dynamo Moscow | Akron Togliatti | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 05-11-2025 17:30 | Zenit St. Petersburg | Dynamo Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-11-2025 14:45 | Rubin Kazan | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 26-10-2025 14:30 | Zenit St. Petersburg | Dynamo Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 19-10-2025 16:30 | Dynamo Moscow | Akhmat Grozny | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 04-10-2025 16:45 | Dynamo Moscow | Lokomotiv Moscow | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 26-09-2025 15:00 | Krylya Sovetov | Dynamo Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian Super Cup winner | 3 | 24/25 23/24 22/23 |
| Russian champion | 3 | 24 23 22 |
| Russian cup winner | 1 | 24 |
| Top scorer | 5 | 23/24 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Russian second tier champion | 1 | 21 |
| Russian third tier champion | 1 | 19 |