
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Akademia CSKA Moscow | CSKA Moscow (R) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | CSKA Moscow (R) | CSKA Moscow | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | CSKA Moscow | FC Basel 1893 | 0.3M € | Cho thuê |
| 29-06-2022 | FC Basel 1893 | CSKA Moscow | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2024 | CSKA Moscow | PAOK Saloniki | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | PAOK Saloniki | Brann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 17:00 | PAOK Saloniki | AE Kifisias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 19:00 | Panathinaikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | PAOK Saloniki | Young Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 02-11-2025 17:30 | Panserraikos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | LOSC Lille | PAOK Saloniki | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 19:00 | RC Celta | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 17:30 | Asteras Aktor | PAOK Saloniki | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-09-2025 16:45 | PAOK Saloniki | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-09-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Russian cup winner | 1 | 23 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| Europa League participant | 3 | 20/21 19/20 17/18 |
| Champions League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Russian Super Cup winner | 1 | 18/19 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Best young player | 1 | 16 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |