
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | - | AS Monaco Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | AS Monaco Youth | AS Monaco U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | AS Monaco U17 | AS Monaco U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | AS Monaco U19 | AS Monaco U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AS Monaco U21 | CD Leganés B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | CD Leganés B | F91 Dudelange | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | F91 Dudelange | Excelsior Virton | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-08-2020 | F91 Dudelange | FSV Optik Rathenow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FSV Optik Rathenow | Racing Club de France | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2023 | Racing CFF | Paris 13 Atl. | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2023 | Racing Club de France | Paris 13 Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Paris 13 Atletico | La Roche Vendée Football | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Luxembourgish champion | 1 | 18/19 |
| Luxembourgish cup winner | 1 | 18/19 |
| Luxemburg League Cup Winner | 1 | 18/19 |