
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Guadalupe FC Reserves | Fútbol Consultants Desamparados | Unknown | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | Fútbol Consultants Desamparados | Santos De Guapiles | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Santos De Guapiles | Fútbol Consultants Desamparados | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-01-2020 | Fútbol Consultants Desamparados | Alajuelense | - | Cho thuê |
| 14-01-2022 | Alajuelense | Fútbol Consultants Desamparados | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-02-2022 | Fútbol Consultants Desamparados | Ham-Kam | - | Cho thuê |
| 30-12-2022 | Ham-Kam | Fútbol Consultants Desamparados | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2023 | Fútbol Consultants Desamparados | Herediano | - | Ký hợp đồng |
| 05-02-2025 | Herediano | FC Vorskla Poltava | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Vorskla Poltava | Herediano | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Vàng CONCACAF | 23-06-2025 02:00 | Mexico | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vàng CONCACAF | 16-06-2025 03:00 | Costa Rica | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 18-04-2025 11:00 | FC Vorskla Poltava | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-04-2025 10:10 | FC Vorskla Poltava | Polissya Zhytomyr | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Vàng CONCACAF | 22-03-2025 02:00 | Belize | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 10-09-2024 02:00 | Guatemala | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 11-04-2024 00:15 | Pachuca | CS Herediano | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 04-04-2024 02:00 | CS Herediano | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2024 03:00 | Argentina | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 13-03-2024 22:00 | SV Robinhood | CS Herediano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Costa Rican champion Invierno | 2 | 24/25 20/21 |
| Costa Rican champion Verano | 1 | 24/25 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 24 23 |
| Copa América participant | 1 | 24 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Best young player | 1 | 21 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |