
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Celta Vigo B | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2015 | Celta Vigo B | SDC Órdenes | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | SDC Órdenes | Celta Vigo B | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2016 | Celta Vigo B | UD Logroñés Promesas | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | UD Logroñés Promesas | Celta Vigo B | - | Kết thúc cho thuê |
| 16-07-2017 | Celta Vigo B | UD Logroñés Promesas | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2017 | UD Logroñés Promesas | UD Logrones | - | Ký hợp đồng |
| 08-05-2019 | UD Logrones | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2019 | Guaratinguetá Futebol Ltda. (SP) | Real Valladolid Promesas | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2019 | Real Valladolid CF | Mirandes | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Mirandes | Real Valladolid CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-08-2021 | Real Valladolid CF | Valencia CF | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 28-08-2023 | Valencia CF | Real Valladolid CF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 29-11-2025 20:00 | Real Valladolid CF | Malaga | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 24-11-2025 19:30 | Real Sociedad B | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 14-11-2025 19:30 | Real Valladolid CF | UD Las Palmas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 09-11-2025 20:00 | Cadiz | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 29-10-2025 19:10 | Portugalete | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 26-10-2025 20:00 | Deportivo La Coruna | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 19-10-2025 14:15 | Real Valladolid CF | Sporting Gijon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 12-10-2025 16:30 | Burgos CF | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Tây Ban Nha | 15-08-2025 19:30 | Real Valladolid CF | AD Ceuta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 20-04-2025 12:00 | Real Valladolid CF | CA Osasuna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |