
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AZ Alkmaar | Sparta Rotterdam | - | Cho thuê |
| 05-01-2022 | Sparta Rotterdam | AZ Alkmaar | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2022 | AZ Alkmaar | Excelsior SBV | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Excelsior SBV | AZ Alkmaar | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2024 | AZ Alkmaar | Excelsior SBV | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Excelsior SBV | AZ Alkmaar | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2024 | AZ Alkmaar | Derby County | 0.82M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-11-2025 13:30 | Go Ahead Eagles | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Go Ahead Eagles | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 20:00 | Heracles Almelo | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-11-2025 19:00 | Go Ahead Eagles | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | Red Bull Salzburg | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-11-2025 17:45 | NAC Breda | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-10-2025 19:00 | Go Ahead Eagles | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Go Ahead Eagles | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 18-10-2025 16:45 | PSV Eindhoven | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-09-2025 10:15 | PEC Zwolle | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Promotion to 1st league | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| European Under-17 champion | 1 | 18 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |