
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2014 | - | - | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | - | FC Paris Saint-Germain Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Paris Saint-Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 21-03-2026 20:05 | OGC Nice | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 17-03-2026 20:00 | Chelsea | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 11-03-2026 20:00 | Paris Saint Germain | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-03-2026 19:45 | Paris Saint Germain | AS Monaco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-02-2026 19:45 | Paris Saint Germain | Marseille | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 01-02-2026 19:45 | RC Strasbourg Alsace | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Paris Saint Germain | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-01-2026 19:00 | AJ Auxerre | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 20-01-2026 20:00 | Sporting CP | Paris Saint Germain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 16-01-2026 20:00 | Paris Saint Germain | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Intercontinental Cup Winner | 1 | 25/26 |
| French Super Cup winner | 2 | 25/26 24/25 |
| French champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Champions League Winner | 1 | 24/25 |
| French cup winner | 2 | 24/25 23/24 |
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| French U19 champion | 1 | 23/24 |