
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20-07-2018 | Kir. Shmona U19 | Torpedo Kutaisi | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2019 | Torpedo Kutaisi | No team | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2019 | No team | Aris Limassol | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 28-02-2026 18:30 | Győri ETO FC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-02-2026 17:30 | Ujpest FC | Diosgyor VTK | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 13-02-2026 19:00 | Ujpest FC | Debreceni VSC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2026 16:00 | Ferencvarosi TC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 31-01-2026 17:30 | Ujpest FC | Puskas Akademia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-12-2025 18:30 | Ujpest FC | Zalaegerszegi TE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 30-11-2025 12:45 | Kisvárda Master Good FC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-11-2025 11:45 | Ujpest FC | Győri ETO FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 10-10-2025 21:00 | Suriname | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 04-10-2025 15:00 | Puskas Akademia FC | Ujpest FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 21 |