
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | TS Woltmershausen Jugend | SV Werder Bremen Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Werder Bremen U19 | SV Werder Bremen | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2022 | SV Werder Bremen | SV Elversberg | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | SV Elversberg | SV Werder Bremen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | SV Werder Bremen | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 17:30 | Everton | Newcastle United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Marseille | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 17:30 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 17-11-2025 19:45 | Germany | Slovakia | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 14-11-2025 19:45 | Luxembourg | Germany | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 14:00 | Brentford | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Newcastle United | Athletic Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 14:00 | West Ham United | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 20:00 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-10-2025 14:00 | Newcastle United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 3 | 25 24/25 22/23 |
| German cup winner | 1 | 24/25 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 22/23 |
| Landespokal Saarland Winner | 1 | 22/23 |
| German 3. Liga Champion | 1 | 22/23 |
| Player of the Year | 1 | 22/23 |
| German Under-19 Bundesliga North/North-east champion | 1 | 19/20 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 19 |