
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | CS Visé U19 | Standard Liege U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Standard Liege II | Standard Liege | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Standard Liege | RFC Seraing | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | RFC Seraing | Standard Liege | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2017 | Standard Liege | Ergotelis | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Ergotelis | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2019 | Olympiakos Piraeus | Ajaccio | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Ajaccio | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Olympiakos Piraeus | KV Mechelen | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | KV Mechelen | KAA Gent | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-02-2024 | KAA Gent | Chicago Fire | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 09-05-2026 18:40 | Chicago Fire | New York Red Bulls | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-05-2026 00:40 | Chicago Fire | FC Cincinnati | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 30-04-2026 00:00 | Chicago Fire | St. Louis City SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-04-2026 00:40 | Chicago Fire | Sporting Kansas City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | FC Cincinnati | Chicago Fire | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-03-2026 20:40 | Philadelphia Union | Chicago Fire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 15-03-2026 00:40 | Chicago Fire | DC United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-02-2026 19:40 | Chicago Fire | Montreal Impact | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-02-2026 01:40 | Houston Dynamo | Chicago Fire | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-11-2025 21:40 | Chicago Fire | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Top scorer | 1 | 22/23 |
| Greek champion | 1 | 21 |
| Best foreign player | 1 | 18 |