
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Foyle Harps | Everton U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | Everton U18 | Everton | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2011 | Everton | Burnley | - | Cho thuê |
| 30-04-2011 | Burnley | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2011 | Everton | Scunthorpe United | - | Cho thuê |
| 30-12-2011 | Scunthorpe United | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-09-2013 | Everton | Yeovil Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2014 | Yeovil Town | Everton | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2014 | Everton | Blackburn Rovers | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 25-08-2016 | Blackburn Rovers | Brighton Hove Albion | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2020 | Brighton Hove Albion | Celtic FC | 2M € | Cho thuê |
| 06-05-2021 | Celtic FC | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2022 | Brighton Hove Albion | Fulham | - | Cho thuê |
| 29-01-2023 | Fulham | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2023 | Brighton Hove Albion | Fulham | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Fulham | Norwich City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 29-11-2025 15:00 | Norwich City | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 22-11-2025 15:00 | Birmingham City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 05-11-2025 19:45 | Sheffield Wednesday | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 01-11-2025 12:30 | Norwich City | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | Norwich City | Cardiff City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-04-2025 14:00 | Middlesbrough | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-04-2025 14:00 | Millwall | Norwich City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 18-04-2025 14:00 | Norwich City | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 11-04-2025 19:00 | Burnley | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 08-04-2025 18:45 | Norwich City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 20/21 09/10 |
| Scottish cup winner | 1 | 19/20 |
| Footballer of the Year | 2 | 18 17 |
| Euro participant | 1 | 16 |