
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | Ammo Baba Football School | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Al-Quwa Al-Jawiya Youth | Al Quwa Al Jawiya | - | Ký hợp đồng |
| 13-08-2017 | Al Quwa Al Jawiya | Persepolis | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Persepolis | Qatar SC | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2024 | Qatar SC | Al Markhiya | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Al Markhiya | Qatar SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2024 | Qatar SC | Al Quwa Al Jawiya | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2024 | Al Quwa Al Jawiya | Pakhtakor | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 11-10-2025 19:30 | Iraq | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 11-03-2025 20:00 | Al Hilal | Pakhtakor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-03-2025 16:00 | Pakhtakor | Al Hilal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 17-02-2025 14:00 | Pakhtakor | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 04-02-2025 16:00 | Al-Gharafa | Pakhtakor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-12-2024 14:00 | Al Quwa Al Jawiya | Al Taawoun | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 14:00 | Altyn Asyr FC | Al Quwa Al Jawiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 16:00 | Al Khaldiya | Al Quwa Al Jawiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 23-10-2024 18:00 | Al Quwa Al Jawiya | Al Khaldiya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2024 18:00 | Al Taawoun | Al Quwa Al Jawiya | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Uzbek Cup Winner | 1 | 25 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Iranian champion | 4 | 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| AFC Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| Iranian Supercup-Champion | 2 | 19/20 18/19 |
| Iranian cup winner | 1 | 18/19 |
| AFC Cup Participant | 2 | 16/17 15/16 |
| AFC Cup Winner | 2 | 16/17 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 14 13 |
| Asian Games Bronze Medal | 1 | 14 |