
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2008 | Daejeon Moonhwa Elementary School | Daejeon Hana Citizen U15 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Daejeon Hana Citizen U15 | Daejeon Hana Citizen U18 | - | Ký hợp đồng |
| 20-03-2015 | Daejeon Hana Citizen U18 | Daejeon Citizen | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2018 | Daejeon Citizen | Asan Mugunghwa (2017-2019) | - | Cho thuê |
| 19-09-2018 | Asan Mugunghwa (2017-2019) | Daejeon Citizen | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Daejeon Citizen | Vancouver Whitecaps | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-08-2020 | Vancouver Whitecaps | Rubin Kazan | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-04-2022 | Rubin Kazan | Football Club Seoul | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Football Club Seoul | Rubin Kazan | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-07-2022 | Rubin Kazan | Football Club Seoul | - | Cho thuê |
| 28-07-2022 | Rubin Kazan | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 03-09-2023 | Olympiakos Piraeus | Crvena Zvezda | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2024 | Crvena Zvezda | Feyenoord | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-11-2025 19:00 | Feyenoord | Volendam | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-10-2025 13:40 | Feyenoord | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | Feyenoord | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 14-10-2025 11:00 | South Korea | Paraguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 10-10-2025 11:00 | South Korea | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 05-10-2025 12:30 | Feyenoord | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 19:00 | Feyenoord | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 16-08-2025 16:45 | Excelsior SBV | Feyenoord | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 12-08-2025 17:00 | Fenerbahce | Feyenoord | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 06-08-2025 19:00 | Feyenoord | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Serbian champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Serbian cup winner | 1 | 23/24 |
| Player of the Year | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |
| Asian Cup participant | 2 | 22/23 18/19 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| East Asia Champion | 1 | 19 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 17/18 |